不齿
—
Gợi nhớ
Từ "不齿" (bù chǐ) mang nghĩa "khinh thường", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 齿 (chǐ - xỉ): "răng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 齿: Trong khuôn miệng há ra (凵), những chiếc răng xếp đều giúp giữ và dừng (止) thức ăn lại để nhai nhỏ là hàm răng, bánh răng (齿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不齿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khinh thường
Ví dụ (3)
他那种背叛朋友的行为令人不齿。
Hành vi phản bội bạn bè của anh ta khiến người ta khinh bỉ.
His act of betraying his friends is contemptible.
正直的人都会对这种作弊行为深表不齿。
Người chính trực đều bày tỏ sự khinh bỉ sâu sắc đối với hành vi gian lận này.
Upright people will all express deep contempt for such cheating behavior.
他为了利益不择手段,令人感到不齿。
Anh ta bất chấp thủ đoạn vì lợi ích, làm cho người ta cảm thấy khinh thường.
He stops at nothing for personal gain, which is truly despicable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây