不拘
—
Gợi nhớ
Từ "不拘" (bù jū) mang nghĩa "Không chính thức", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 拘 (jū - câu): "giam giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 拘: Đưa bàn tay (扌) vòng lại giữ chặt như dấu ngoặc câu (句) để bắt giữ, hạn chế hoặc giam giữ (拘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不拘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Không chính thức
Ví dụ (3)
他写文章不拘一格,风格十分独特。
Anh ấy viết văn không gò bó vào một khuôn mẫu nào, phong cách vô cùng độc đáo.
He writes without sticking to any fixed pattern, and his style is very unique.
只要有才能,公司录用人才不拘学历和年龄。
Chỉ cần có tài năng, công ty tuyển dụng nhân tài không hạn chế bằng cấp và tuổi tác.
As long as someone has talent, the company hires them regardless of educational background or age.
我们之间的聚会很随性,不拘礼节。
Buổi tụ tập giữa chúng tôi rất tự nhiên, không câu nệ lễ tiết.
Our gatherings are very casual and free from formalities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây