才学
—
Gợi nhớ
Từ "才学" (cái xué) mang nghĩa "tài năng và học thức, tài học", kết hợp bởi 才 (cái - tài): "mới" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 才学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tài năng và học thức, tài học
Ví dụ (3)
他才学渊博,在学术界享有很高的声誉。
Anh ấy tài học sâu rộng, đạt được danh tiếng rất cao trong giới học thuật.
He is a man of profound scholarship and talent, enjoying high prestige in the academic community.
我们需要选拔有才学、有能力的人才来担当重任。
Chúng ta cần tuyển chọn những nhân tài có tài học, có năng lực để gánh vác trọng trách.
We need to select talented individuals with both scholarship and ability to shoulder important responsibilities.
他虽然年纪轻轻,但才学已经胜过许多前辈。
Cậu ấy mặc dù tuổi đời còn trẻ, nhưng tài học đã vượt qua nhiều bậc tiền bối.
Although he is very young, his learning and talent have already surpassed those of many seniors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây