才子
—
Gợi nhớ
Từ "才子" (cái zǐ) mang nghĩa "Người đàn ông tài năng", kết hợp bởi 才 (cái - tài): "mới" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người đàn ông tài năng
Ví dụ (3)
他是学校里公认的音乐才子,会弹多种乐器。
Cậu ấy là tài tử âm nhạc được công nhận trong trường, biết chơi nhiều loại nhạc cụ.
He is a recognized musical prodigy in the school and can play a variety of instruments.
这部小说是由江南著名才子创作的。
Bộ tiểu thuyết này được sáng tác bởi một tài tử nổi tiếng vùng Giang Nam.
This novel was written by a famous literary talent from the Jiangnan region.
历史上的唐伯虎是一位著名的江南才子。
Đường Bá Hổ trong lịch sử là một Giang Nam tài tử vô cùng nổi tiếng.
In history, Tang Bohu was a renowned gifted scholar of Jiangnan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây