Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
惨剧
cǎn jù
Bi kịch
Hán việt: thảm kịch
—

Gợi nhớ

Từ "惨剧" (cǎn jù) mang nghĩa "Bi kịch", kết hợp bởi 惨 (cǎn - thảm): "Thảm khốc" + 剧 (jù - kịch): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惨: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi buồn sâu thẳm như ba ngôi sao lẻ loi (参) giữa đêm đen tạo nên cảm giác đau xót, thảm khốc (惨). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧).

Thành phần cấu tạo

惨剧
cǎn jù
Bi kịch
惨
cǎn • thảm
Thảm khốc
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
参
Giản thể từ 參
Hình ba sao nhọn trong chòm Thương (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
剧
jù • kịch
Kịch
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bi kịch
Ví dụ (3)
zhè这cháng场dàhuǒ大火zàochéng造成le了yìqǐ一起wúkěwǎnhuí无可挽回de的cǎnjù惨剧。
Trận hỏa hoạn này đã gây ra một thảm kịch không thể cứu vãn.
This massive fire caused an irreparable tragedy.
bìxū必须cǎiqǔ采取ānquán安全cuòshī措施,yǐ以fángzhǐ防止cǐlèi此类cǎnjù惨剧zàicì再次fāshēng发生。
Phải áp dụng các biện pháp an toàn để ngăn chặn những thảm kịch tương tự tái diễn.
Safety measures must be taken to prevent such tragedies from happening again.
zhànzhēng战争gěi给chéngqiānshàngwàn成千上万gè个jiātíng家庭dàilái带来le了cǎnjù惨剧。
Chiến tranh mang lại thảm kịch cho hàng vạn gia đình.
The war brought tragedy to tens of thousands of families.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây