沉沦
—
Gợi nhớ
Từ "沉沦" (chén lún) mang nghĩa "sa ngã, chìm đắm, suy đồi", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 沦 (lún - luân): "chìm xuống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 沦: Con người chẳng may trượt ngã vào vòng xoáy (仑) của dòng nước sâu (氵), bị cuốn trôi và chìm xuống (沦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沉沦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sa ngã, chìm đắm, suy đồi
Ví dụ (3)
他因为遭受打击而意志消沉,从此沉沦了。
Anh ấy vì chịu đả kích mà ý chí sa sút, từ đó sa ngã.
He became demoralized after suffering a blow and sank into degradation from then on.
我们不能眼睁睁看着他继续沉沦下去。
Chúng ta không thể giương mắt nhìn anh ấy tiếp tục sa ngã xuống được.
We cannot just stand by and watch him continue to sink into depravity.
在黑暗的旧社会,许多人过着沉沦的生活。
Trong xã hội cũ tăm tối, nhiều người đã sống một cuộc đời chìm đắm tăm tối.
In the dark old society, many people lived a life of degradation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây