沉溺
—
Gợi nhớ
Từ "沉溺" (chén nì) mang nghĩa "thưởng thức (chìm đắm, say mê quá mức)", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 溺 (nì / niào - nịch): "chìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 溺: Người có sức lực yếu ớt (弱) nếu chẳng may rơi xuống dòng nước sâu (氵) sẽ rất dễ bị nhấn chìm hoặc chết đuối (溺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沉溺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thưởng thức (chìm đắm, say mê quá mức)
Ví dụ (3)
长时间沉溺于网络游戏会损害健康。
Chìm đắm trong trò chơi điện tử thời gian dài sẽ gây hại cho sức khỏe.
Indulging in online games for a long time will harm your health.
他沉溺于过去的悲痛中无法自拔。
Anh ấy chìm đắm trong nỗi bi thương của quá khứ mà không thể tự thoát ra được.
He wallowed in past grief and was unable to extricate himself.
年轻人不要沉溺于安逸的生活。
Người trẻ tuổi không nên chìm đắm vào cuộc sống an nhàn.
Young people should not indulge in a comfortable life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây