陈设
—
Gợi nhớ
Từ "陈设" (chén shè) mang nghĩa "nội thất (bài trí, trưng bày)", kết hợp bởi 陈 (chén - trần): "bày ra" + 设 (shè - thiết): "thiết lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陈: Bên sườn đồi cao (阝), ánh nắng phương đông (东) chiếu rọi làm mọi vật hiện rõ mồn một như đang bày biện, trình bày, họ Trần (陈). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 陈设
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:nội thất (bài trí, trưng bày)
Ví dụ (3)
房间里的陈设非常简朴。
Sự bài trí trong phòng rất giản dị.
The furnishings in the room are very simple.
博物馆里陈设着许多珍贵的历史文物。
Trong bảo tàng trưng bày rất nhiều di vật lịch sử quý giá.
Many precious historical relics are displayed in the museum.
她很喜欢自己动手布置家里的陈设。
Cô ấy rất thích tự tay bài trí đồ đạc trong nhà của mình.
She likes arranging the furnishings at home by herself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây