Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
陈设
chén shè
nội thất (bài trí, trưng bày)
Hán việt: trần thiết
—

Gợi nhớ

Từ "陈设" (chén shè) mang nghĩa "nội thất (bài trí, trưng bày)", kết hợp bởi 陈 (chén - trần): "bày ra" + 设 (shè - thiết): "thiết lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陈: Bên sườn đồi cao (阝), ánh nắng phương đông (东) chiếu rọi làm mọi vật hiện rõ mồn một như đang bày biện, trình bày, họ Trần (陈). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).

Thành phần cấu tạo

陈设
chén shè
nội thất (bài trí, trưng bày)
陈
chén • trần
bày ra
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
东
Đông
Đông / âm đọc (bên phải)
设
shè • thiết
thiết lập
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
殳
Thù
Hành động / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:nội thất (bài trí, trưng bày)
Ví dụ (3)
fángjiān房间lǐ里de的chénshè陈设fēicháng非常jiǎnpiáo简朴。
Sự bài trí trong phòng rất giản dị.
The furnishings in the room are very simple.
bówùguǎn博物馆lǐ里chénshè陈设zhe着xǔduō许多zhēnguì珍贵de的lìshǐ历史wénwù文物。
Trong bảo tàng trưng bày rất nhiều di vật lịch sử quý giá.
Many precious historical relics are displayed in the museum.
tā她hěn很xǐhuan喜欢zìjǐ自己dòngshǒu动手bùzhì布置jiālǐ家里de的chénshè陈设。
Cô ấy rất thích tự tay bài trí đồ đạc trong nhà của mình.
She likes arranging the furnishings at home by herself.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây