趁势
—
Gợi nhớ
Từ "趁势" (chèn shì) mang nghĩa "Tận dụng hoàn cảnh (nhân cơ hội, thừa thế)", kết hợp bởi 趁 (chèn - sấn): "nhân lúc" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 趁: Khi mái tóc đen dày (㐱) còn trẻ khỏe, đôi chân phải mau chóng chạy đi (走) để tranh thủ, nhân lúc thời cơ đang tới (趁). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 趁势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Phó từ
Nghĩa:Tận dụng hoàn cảnh (nhân cơ hội, thừa thế)
Ví dụ (3)
我们的队伍趁势发起了进攻。
Đội của chúng tôi thừa thế phát động tấn công.
Our troops seized the opportunity to launch an attack.
看到对方露出破绽,他趁势追击。
Nhìn thấy đối phương lộ sơ hở, anh ta thừa thế đuổi theo tấn công.
Seeing the opponent reveal a flaw, he pressed his advantage and pursued the attack.
商家趁势推出了促销活动。
Các thương gia thừa dịp ra mắt hoạt động khuyến mãi.
Merchants took advantage of the momentum to launch promotional activities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây