惩治
—
Gợi nhớ
Từ "惩治" (chéng zhì) mang nghĩa "trừng phạt (trừng trị nghiêm khắc)", kết hợp bởi 惩 (chéng - trừng): "trừng phạt" + 治 (zhì - trị): "điều trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惩: Cuộc chinh phạt (征) nghiêm khắc nhằm răn đe trái tim (心) biết ăn năn hối lỗi mà sửa mình, nghĩa là trừng phạt, răn đe (惩). • Chữ 治: Dùng dòng nước trong sạch (氵) rửa vết thương cho người bệnh nằm trên bệ (台) để cứu chữa cho mau lành là việc điều trị (治).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惩治
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trừng phạt (trừng trị nghiêm khắc)
Ví dụ (3)
法律一定会惩治那些违法犯罪分子。
Pháp luật nhất định sẽ trừng trị những kẻ vi phạm pháp luật phạm tội.
The law will certainly punish those lawbreakers and criminals.
政府加大了惩治腐败的力度。
Chính phủ đã tăng cường mức độ trừng trị tham nhũng.
The government has stepped up its efforts to punish corruption.
必须严厉惩治恶意破坏公物的人。
Phải trừng trị nghiêm khắc những kẻ cố ý phá hoại của công.
Those who maliciously vandalize public property must be severely punished.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây