出笼
—
Gợi nhớ
Từ "出笼" (chū lóng) mang nghĩa "Bánh bao v.v. vừa hấp xong được đưa ra khỏi xửng/lồng; nghĩa bóng là sản phẩm, tác phẩm mới được tung ra thị trường (thường có sắc thái châm biếm)", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 笼 (lóng / lǒng - lung): "lồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 笼: Những thanh tre dẻo dai (⺮) được đan uốn lượn như mình rồng (龙) tạo thành chiếc lồng tre hoặc giỏ đựng bao trùm bên ngoài (笼).
Thành phần cấu tạo
出笼
Bánh bao v.v. vừa hấp xong được đưa ra khỏi xửng/lồng; nghĩa bóng là sản phẩm, tác phẩm mới được tung ra thị trường (thường có sắc thái châm biếm)
Phân tích từ 出笼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bánh bao v.v. vừa hấp xong được đưa ra khỏi xửng/lồng; nghĩa bóng là sản phẩm, tác phẩm mới được tung ra thị trường (thường có sắc thái châm biếm)
Ví dụ (3)
刚出笼的包子热气腾腾,非常诱人。
Những chiếc bánh bao vừa ra lò bốc khói nghi ngút, trông rất hấp dẫn.
The steamed buns fresh out of the steamer are piping hot and very tempting.
这一套新的管理规章刚出笼就遭到了反对。
Bộ quy chế quản lý mới này vừa mới ra lò đã vấp phải sự phản đối.
This new set of management regulations met with opposition as soon as it came out.
各种盗版光盘在市场上纷纷出笼。
Đủ các loại đĩa lậu lần lượt xuất hiện tràn lan trên thị trường.
All kinds of pirated discs flooded onto the market one after another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây