畜生
—
Gợi nhớ
Từ "畜生" (chù shēng) mang nghĩa "Động vật nuôi, súc sinh (dùng để chửi mắng người vô đạo đức)", kết hợp bởi 畜 (chù / xù - súc): "gia súc" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 畜: Từ khi trời còn tối đen (玄) ngoài đồng ruộng (田), người nông dân đã dậy chăn thả và nuôi giữ đàn gia súc (畜). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 畜生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Động vật nuôi, súc sinh (dùng để chửi mắng người vô đạo đức)
Ví dụ (3)
虐待动物的人真是不如畜生。
Kẻ ngược đãi động vật thực sự còn không bằng cầm thú.
People who abuse animals are truly worse than beasts.
他竟然做出这种伤天害理的事,真是个畜生!
Hắn ta thế mà lại làm ra chuyện tày trời bất nhân này, đúng là đồ súc sinh!
How could he do something so unconscionable? He's an absolute beast!
农民们在荒野中驱赶着这群畜生。
Những người nông dân đang lùa bầy gia súc đi trong hoang dã.
The farmers were driving the herd of livestock through the wilderness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây