辞别
—
Gợi nhớ
Từ "辞别" (cí bié) mang nghĩa "Từ biệt, từ giã", kết hợp bởi 辞 (cí - từ): "lời nói" + 别 (bié - biệt): "đừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辞: Dùng cái lưỡi (舌) lựa lời giải bày nỗi cay đắng, vất vả (辛) trước lúc cáo từ, tạo nên lời nói từ biệt hay đơn từ chức (辞). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 辞别
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Từ biệt, từ giã
Ví dụ (3)
他依依不舍地辞别了父母,踏上了求学之路。
Anh ấy lưu luyến từ biệt cha mẹ, bước lên con đường đi học.
He reluctantly bade farewell to his parents and embarked on his journey to pursue his studies.
在离开这座城市之前,我特意去辞别了几位老朋友。
Trước khi rời khỏi thành phố này, tôi cố ý đi chào từ biệt vài người bạn cũ.
Before leaving this city, I made a special trip to say goodbye to a few old friends.
勇士们辞别了乡亲,奔赴保家卫国的战场。
Các chiến sĩ từ biệt bà con quê hương, lao ra chiến trường bảo vệ tổ quốc.
The brave warriors bade farewell to their fellow villagers and rushed to the battlefield to defend their homeland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây