辞汇
—
Gợi nhớ
Từ "辞汇" (cí huì) mang nghĩa "từ vựng, vốn từ", kết hợp bởi 辞 (cí - từ): "lời nói" + 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辞: Dùng cái lưỡi (舌) lựa lời giải bày nỗi cay đắng, vất vả (辛) trước lúc cáo từ, tạo nên lời nói từ biệt hay đơn từ chức (辞). • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 辞汇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:từ vựng, vốn từ
Ví dụ (3)
阅读大量书籍有助于丰富我们的辞汇量。
Đọc lượng lớn sách vở có ích cho việc làm phong phú thêm lượng từ vựng của chúng ta.
Reading a large number of books helps enrich our vocabulary.
这本字典收集了许多现代科技辞汇。
Cuốn từ điển này thu thập rất nhiều từ vựng khoa học kỹ thuật hiện đại.
This dictionary collects many modern science and technology terms.
学习外语时,记忆辞汇是最基础的一步。
Khi học ngoại ngữ, ghi nhớ từ vựng là bước căn bản nhất.
When learning a foreign language, memorizing vocabulary is the most fundamental step.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây