存亡
—
Gợi nhớ
Từ "存亡" (cún wáng) mang nghĩa "Sống còn, còn mất, sinh tử", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 亡 (wáng - vong): "chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 存亡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sống còn, còn mất, sinh tử
Ví dụ (3)
在国家生死存亡的紧急关头,每个人都要挺身而出。
Vào thời khắc khẩn cấp liên quan đến sự sống còn của quốc gia, mỗi người đều phải đứng ra gánh vác.
At a critical juncture of national survival, everyone must step forward.
这次重大变革关乎整个企业未来的存亡。
Cuộc cải cách trọng đại lần này liên quan trực tiếp đến sự còn mất trong tương lai của toàn bộ doanh nghiệp.
This major reform concerns the future survival of the entire enterprise.
战场上,战士们早已把个人的存亡置之度外。
Trên chiến trường, các chiến sĩ đã sớm đặt sự sống chết của cá nhân ra ngoài suy nghĩ.
On the battlefield, the soldiers had long disregarded their own life and death.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây