Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
存亡
cún wáng
Sống còn, còn mất, sinh tử
Hán việt: tồn vong
—

Gợi nhớ

Từ "存亡" (cún wáng) mang nghĩa "Sống còn, còn mất, sinh tử", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 亡 (wáng - vong): "chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡).

Thành phần cấu tạo

存亡
cún wáng
Sống còn, còn mất, sinh tử
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ
亡
wáng • vong
chết
亡
Bộ Vong
Hình người trốn vào trong góc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Sống còn, còn mất, sinh tử
Ví dụ (3)
zài在guójiā国家shēngsǐcúnwáng生死存亡de的jǐnjí紧急guāntóu关头,měi每gè个rén人dōu都yào要tǐngshēn'érchū挺身而出。
Vào thời khắc khẩn cấp liên quan đến sự sống còn của quốc gia, mỗi người đều phải đứng ra gánh vác.
At a critical juncture of national survival, everyone must step forward.
zhè这cì次zhòngdà重大biàngé变革guānhū关乎zhěnggè整个qǐyè企业wèilái未来de的cúnwáng存亡。
Cuộc cải cách trọng đại lần này liên quan trực tiếp đến sự còn mất trong tương lai của toàn bộ doanh nghiệp.
This major reform concerns the future survival of the entire enterprise.
zhànchǎng战场shàng上,zhànshì战士men们zǎoyǐ早已bǎ把gè个rén人de的cúnwáng存亡zhìzhīdùwài置之度外。
Trên chiến trường, các chiến sĩ đã sớm đặt sự sống chết của cá nhân ra ngoài suy nghĩ.
On the battlefield, the soldiers had long disregarded their own life and death.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây