得宜
—
Gợi nhớ
Từ "得宜" (dé yí) mang nghĩa "thích hợp, hợp lý, thỏa đáng", kết hợp bởi 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu" + 宜 (yí - nghi): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得). • Chữ 宜: Dưới mái nhà ấm cúng (宀), mọi đồ đạc trên kệ (且) đều được sắp xếp ngay ngắn đúng vị trí thật vừa vặn, thích hợp (宜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thích hợp, hợp lý, thỏa đáng
Ví dụ (3)
这件事处理得宜,没有引起任何纷争。
Việc này được xử lý một cách thích đáng, không gây ra bất kỳ tranh chấp nào.
This matter was handled appropriately and did not cause any disputes.
室内布置得宜,显得宽敞明亮。
Phòng ốc được bài trí thích hợp, trông rộng rãi và sáng sủa.
The interior is tastefully arranged, making it look spacious and bright.
教师引导得宜,激发了学生的学习兴趣。
Giáo viên hướng dẫn hợp lý đã kích thích được hứng thú học tập của học sinh.
With proper guidance from the teacher, the students' interest in learning was sparked.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây