典故
—
Gợi nhớ
Từ "典故" (diǎn gù) mang nghĩa "điển tích, điển cố", kết hợp bởi 典 (diǎn - điển): "Điển tích" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 典故
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:điển tích, điển cố
Ví dụ (3)
读懂这首诗,需要了解其中的历史典故。
Để hiểu được bài thơ này, cần phải hiểu các điển cố lịch sử trong đó.
To understand this poem, one needs to know the historical allusions within it.
“画蛇添足”是一个非常有名的寓言典故。
"Vẽ rắn thêm chân" là một điển tích ngụ ngôn vô cùng nổi tiếng.
"Drawing a snake and adding feet to it" is a very famous allegorical allusion.
老师用生动的语言为我们讲解了这个成语的典故。
Giáo viên dùng ngôn ngữ sinh động để giảng giải cho chúng tôi điển cố của thành ngữ này.
The teacher explained the historical allusion behind this idiom to us in vivid language.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây