喋喋不休
—
Gợi nhớ
Từ "喋喋不休" (dié dié bù xiū) mang nghĩa "nói huyên thuyên", kết hợp bởi 喋 (dié - điệp): "lải nhải" + 喋 (dié - điệp): "lải nhải" + 不 (bù - bất): "không" + 休 (xiū - hưu): "Nghỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喋: Cái miệng (口) cứ mấp máy liên hồi như những chiếc lá mỏng (枼) xào xạc trong gió là dáng vẻ nói nhiều, lải nhải (喋). • Chữ 喋: Cái miệng (口) cứ mấp máy liên hồi như những chiếc lá mỏng (枼) xào xạc trong gió là dáng vẻ nói nhiều, lải nhải (喋). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休).
Thành phần cấu tạo
喋喋不休
nói huyên thuyên
喋
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
枼
Chữ Diệp
Mảnh gỗ mỏng, chiếc lá / âm đọc (bên phải)
喋
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
枼
Chữ Diệp
Mảnh gỗ mỏng, chiếc lá / âm đọc (bên phải)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
休
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây (bên phải)
Phân tích từ 喋喋不休
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nói huyên thuyên
Ví dụ (3)
妈妈总是为了我的学习成绩喋喋不休。
Mẹ lúc nào cũng lải nhải không ngừng về thành tích học tập của tôi.
Mom is always nagging endlessly about my grades.
他在开会时喋喋不休,浪费了大家很多时间。
Anh ấy phát biểu lải nhải trong cuộc họp, làm lãng phí nhiều thời gian của mọi người.
He rambled on endlessly during the meeting, wasting a lot of everyone's time.
面对他的喋喋不休,妹妹选择保持沉默。
Đối mặt với sự cằn nhằn không dứt của anh ta, em gái chọn cách giữ im lặng.
Faced with his endless chatter, my younger sister chose to remain silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây