赌气
—
Gợi nhớ
Từ "赌气" (dǔ qì) mang nghĩa "Tức giận", kết hợp bởi 赌 (dǔ - đổ): "cờ bạc" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赌: Kẻ (者) đem hết tiền bạc của cải (贝) ra đặt lên chiếu đỏ đen để cầu may rủi là đang đánh bạc, cá cược (赌). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赌气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tức giận
Ví dụ (3)
他跟父母赌气,晚饭都没吃就回房间了。
Cậu ấy giận dỗi bố mẹ, cơm tối cũng không ăn đã đi về phòng.
In a fit of pique with his parents, he went back to his room without eating dinner.
无论如何,你都不能拿自己的前途赌气。
Dù thế nào đi nữa, bạn cũng không được lấy tiền đồ của mình ra để giận dỗi.
No matter what, you must not gamble away your own future out of spite.
两个人吵架后都在赌气,谁也不肯先道歉。
Hai người sau khi cãi nhau đều đang giận dỗi, không ai chịu xin lỗi trước.
Both of them were sulking after the argument, and neither was willing to apologize first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây