Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
笃信
dǔ xìn
Tin tưởng
Hán việt: đốc tín
—

Gợi nhớ

Từ "笃信" (dǔ xìn) mang nghĩa "Tin tưởng", kết hợp bởi 笃 (dǔ - đốc): "Chân thành" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笃: Dùng roi trúc (⺮) thúc con ngựa (马) bước đi chậm rãi mà vững vàng như tấm lòng chân thành, đôn hậu (笃). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).

Thành phần cấu tạo

笃信
dǔ xìn
Tin tưởng
笃
dǔ • đốc
Chân thành
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (phía dưới)
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tin tưởng
Ví dụ (3)
tā他dǔxìn笃信fójiào佛教,měitiān每天dūhuì都会sòngjīng诵经lǐbài礼拜。
Ông ấy tin sùng đạo Phật, mỗi ngày đều tụng kinh lễ bái.
He is a devout believer in Buddhism and chants scriptures and worships every day.
xǔduō许多kēxuéjiā科学家dǔxìn笃信zhēnlǐ真理xūyào需要tōngguò通过shíjiàn实践lái来jiǎnyàn检验。
Nhiều nhà khoa học tin tưởng sâu sắc rằng chân lý cần phải được kiểm nghiệm qua thực tiễn.
Many scientists firmly believe that truth needs to be tested through practice.
tā她dǔxìn笃信chéngshí诚实shì是zuòrén做人zuì最jīběn基本de的yuánzé原则。
Cô ấy tin chắc rằng thành thật là nguyên tắc làm người cơ bản nhất.
She firmly believes that honesty is the most fundamental principle of being a good person.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây