笃信
—
Gợi nhớ
Từ "笃信" (dǔ xìn) mang nghĩa "Tin tưởng", kết hợp bởi 笃 (dǔ - đốc): "Chân thành" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笃: Dùng roi trúc (⺮) thúc con ngựa (马) bước đi chậm rãi mà vững vàng như tấm lòng chân thành, đôn hậu (笃). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 笃信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tin tưởng
Ví dụ (3)
他笃信佛教,每天都会诵经礼拜。
Ông ấy tin sùng đạo Phật, mỗi ngày đều tụng kinh lễ bái.
He is a devout believer in Buddhism and chants scriptures and worships every day.
许多科学家笃信真理需要通过实践来检验。
Nhiều nhà khoa học tin tưởng sâu sắc rằng chân lý cần phải được kiểm nghiệm qua thực tiễn.
Many scientists firmly believe that truth needs to be tested through practice.
她笃信诚实是做人最基本的原则。
Cô ấy tin chắc rằng thành thật là nguyên tắc làm người cơ bản nhất.
She firmly believes that honesty is the most fundamental principle of being a good person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây