Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
夺目
duó mù
bắt mắt
Hán việt: đoạt mục
—

Gợi nhớ

Từ "夺目" (duó mù) mang nghĩa "bắt mắt", kết hợp bởi 夺 (duó - đoạt): "Giật lấy" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夺: Gian rộng đôi cánh lớn (大) rồi dùng bàn tay (寸) chộp nhanh lấy mục tiêu không để vuột mất nghĩa là đoạt lấy, giật lấy (夺). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).

Thành phần cấu tạo

夺目
duó mù
bắt mắt
夺
duó • đoạt
Giật lấy
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tay (phía dưới)
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:bắt mắt
Ví dụ (3)
wǔtái舞台shàng上de的níhóngdēng霓虹灯shǎnshuò闪烁zhe着duómù夺目de的guāngcǎi光彩。
Đèn neon trên sân khấu tỏa ra ánh sáng rực rỡ chói mắt.
The neon lights on the stage flashed with dazzling brilliance.
tā她jīnwǎn今晚chuān穿de的hóngsè红色wǎnlǐfú晚礼服zài在rénqún人群zhōng中géwài格外duómù夺目。
Bộ lễ phục dạ hội màu đỏ cô ấy mặc tối nay cực kỳ nổi bật thu hút mọi ánh nhìn trong đám đông.
The red evening gown she wore tonight was especially eye-catching in the crowd.
guìtái柜台lǐ里chénliè陈列zhe着cuǐcànduómù璀璨夺目de的zuànshí钻石shǒushì首饰。
Trong tủ kính trưng bày những bộ trang sức kim cương lấp lánh rực rỡ.
Dazzling diamond jewelry is on display in the counter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây