尔后
—
Gợi nhớ
Từ "尔后" (ěr hòu) mang nghĩa "sau đó", kết hợp bởi 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尔后
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:sau đó
Ví dụ (3)
双方达成了协议,尔后便开始了密切合作。
Hai bên đã đạt được thỏa thuận, từ đó về sau bắt đầu hợp tác chặt chẽ.
Both sides reached an agreement and thereafter began close cooperation.
他承诺尔后会更加努力地工作。
Anh ấy hứa từ nay về sau sẽ làm việc chăm chỉ nỗ lực hơn.
He promised that he would work even harder from now on.
尔后的日子里,他再也没有提过那件事。
Trong những ngày tháng sau đó, anh ta không bao giờ nhắc lại chuyện đó nữa.
In the days that followed, he never mentioned that matter again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây