Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
尔后
ěr hòu
sau đó
Hán việt: nhĩ hậu
—

Gợi nhớ

Từ "尔后" (ěr hòu) mang nghĩa "sau đó", kết hợp bởi 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).

Thành phần cấu tạo

尔后
ěr hòu
sau đó
尔
ěr • nhĩ
ngươi
尔
Giản thể từ 爾
Hình vật trang trí rực rỡ (phồn thể)
后
hòu • hậu
sau
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:sau đó
Ví dụ (3)
shuāngfāng双方dáchéng达成le了xiéyì协议,ěrhòu尔后biàn便kāishǐ开始le了mìqiè密切hézuò合作。
Hai bên đã đạt được thỏa thuận, từ đó về sau bắt đầu hợp tác chặt chẽ.
Both sides reached an agreement and thereafter began close cooperation.
tā他chéngnuò承诺ěrhòu尔后huì会gèngjiā更加nǔlì努力de地gōngzuò工作。
Anh ấy hứa từ nay về sau sẽ làm việc chăm chỉ nỗ lực hơn.
He promised that he would work even harder from now on.
ěrhòu尔后de的rìzi日子lǐ里,tā他zài再yě也méiyǒu没有tí提guò过nà那jiàn件shì事。
Trong những ngày tháng sau đó, anh ta không bao giờ nhắc lại chuyện đó nữa.
In the days that followed, he never mentioned that matter again.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây