斐然
—
Gợi nhớ
Từ "斐然" (fěi rán) mang nghĩa "Đáng chú ý / Xuất sắc", kết hợp bởi 斐 (fěi - phỉ): "Tao nhã" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斐: Những đường nét văn chương (文) đối xứng nhịp nhàng như đôi cánh xòe hai hướng (非) tạo nên vẻ đẹp vô cùng tao nhã, rực rỡ hoa văn (斐). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斐然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đáng chú ý / Xuất sắc
Ví dụ (3)
他在科研领域取得了斐然的成就。
Anh ấy đã đạt được những thành tựu rực rỡ trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
He has achieved remarkable accomplishments in the field of scientific research.
经过多年的努力,该公司的业绩斐然。
Sau nhiều năm nỗ lực, thành tích kinh doanh của công ty này rất đáng chú ý.
After years of hard work, the company's performance has been outstanding.
这位作家的创作成果斐然,出版了多部畅销书。
Thành quả sáng tác của nhà văn này thật rực rỡ, đã xuất bản nhiều cuốn sách bán chạy.
This writer's creative achievements are remarkable, having published several bestsellers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây