Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
干枯
gān kū
khô héo, khô cằn, mất nước
Hán việt: can khô
—

Gợi nhớ

Từ "干枯" (gān kū) mang nghĩa "khô héo, khô cằn, mất nước", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 枯 (kū - khô): "khô cằn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 枯: Cây gỗ (木) đã trải qua năm tháng cổ xưa (古) cạn hết nhựa sống nên cành lá rụng trụi, trở nên khô cằn, héo úa (枯).

Thành phần cấu tạo

干枯
gān kū
khô héo, khô cằn, mất nước
干
gàn / gān • can
làm
干
Bộ Can
Hình cái khiên, cây gậy
枯
kū • khô
khô cằn
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:khô héo, khô cằn, mất nước
Ví dụ (3)
qiūtiān秋天lái来le了,shù树shàng上zhǐ只shèngxià剩下gānkū干枯de的zhīyè枝叶zài在fēng风zhōng中yáoyè摇曳。
Mùa thu đến, trên cây chỉ còn lại những cành lá khô héo đung đưa trong gió.
Autumn has arrived, leaving only withered branches and leaves swaying in the wind on the trees.
yóuyú由于chángqī长期yíngyǎng营养bù不liáng良,tā他de的tóufa头发kàn看qǐlái起来shífēn十分gānkū干枯。
Do suy dinh dưỡng kéo dài, tóc của cậu ấy trông rất khô xơ.
Due to long-term malnutrition, his hair looks very dry and brittle.
lǎorén老人gānkū干枯de的shuāngshǒu双手jìlù记录le了tā她yìshēng一生de的xīnláo辛劳。
Đôi bàn tay gầy guộc khô cằn của cụ già đã ghi lại những vất vả trong suốt cuộc đời cụ.
The old woman's shriveled hands recorded a lifetime of hard toil.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây