干枯
—
Gợi nhớ
Từ "干枯" (gān kū) mang nghĩa "khô héo, khô cằn, mất nước", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 枯 (kū - khô): "khô cằn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 枯: Cây gỗ (木) đã trải qua năm tháng cổ xưa (古) cạn hết nhựa sống nên cành lá rụng trụi, trở nên khô cằn, héo úa (枯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 干枯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:khô héo, khô cằn, mất nước
Ví dụ (3)
秋天来了,树上只剩下干枯的枝叶在风中摇曳。
Mùa thu đến, trên cây chỉ còn lại những cành lá khô héo đung đưa trong gió.
Autumn has arrived, leaving only withered branches and leaves swaying in the wind on the trees.
由于长期营养不良,他的头发看起来十分干枯。
Do suy dinh dưỡng kéo dài, tóc của cậu ấy trông rất khô xơ.
Due to long-term malnutrition, his hair looks very dry and brittle.
老人干枯的双手记录了她一生的辛劳。
Đôi bàn tay gầy guộc khô cằn của cụ già đã ghi lại những vất vả trong suốt cuộc đời cụ.
The old woman's shriveled hands recorded a lifetime of hard toil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây