割据
—
Gợi nhớ
Từ "割据" (gē jù) mang nghĩa "Chiếm cứ một vùng lãnh thổ để lập chính quyền riêng", kết hợp bởi 割 (gē - cát): "Cắt" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 割: Dùng lưỡi dao sắc bén (刂) cắt bỏ ngay những phần sâu hại (害) trên cành cây, nghĩa là cắt đứt, gặt hái (割). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 割据
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chiếm cứ một vùng lãnh thổ để lập chính quyền riêng
Ví dụ (3)
历史上,这个国家曾经历过长期的军阀割据时期。
Trong lịch sử, đất nước này từng trải qua thời kỳ quân phiệt cát cứ kéo dài.
Historically, this country went through a prolonged period of warlord separatism.
地方势力割据导致中央政府的权力名存实亡。
Sự cát cứ của các thế lực địa phương đã khiến quyền lực của chính quyền trung ương chỉ còn trên danh nghĩa.
Regional separatism left the central government's authority existing in name only.
诸侯割据的局面给老百姓带来了深重的灾难。
Cục diện chư hầu cát cứ đã mang lại tai họa thâm sâu cho dân chúng.
The situation of feudal lords setting up rival regimes brought grave disasters to the common people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây