Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
更迭
gēng dié
Thay đổi lần lượt
Hán việt: canh điệt
—

Gợi nhớ

Từ "更迭" (gēng dié) mang nghĩa "Thay đổi lần lượt", kết hợp bởi 更 (gèng - cánh): "hơn" + 迭 (dié - điệt): "Thay phiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 更: Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更). • Chữ 迭: Trên chặng đường bước đi (辶), hễ người trước vừa tuột tay để mất nhịp (失) thì người sau lập tức tiếp nối thay phiên, luân phiên (迭).

Thành phần cấu tạo

更迭
gēng dié
Thay đổi lần lượt
更
gèng • cánh
hơn
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
曰
Viết
Nói rằng (ở giữa)
乂
Ngải
Cắt, sửa (phía dưới)
迭
dié • điệt
Thay phiên
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Thay đổi lần lượt
Ví dụ (3)
lìshǐ历史shàng上de的cháodài朝代gèng更dié迭shì是bùkěbìmiǎn不可避免de的guīlǜ规律。
Sự thay thế triều đại trong lịch sử là một quy luật tất yếu không thể tránh khỏi.
The rise and fall of dynasties in history is an inevitable law.
suízhe随着nèigé内阁de的pínfán频繁gēngdié更迭,guójiā国家zhèngjú政局dòngdàng动荡bù'ān不安。
Với sự thay đổi nội các thường xuyên, tình hình chính trị đất nước bất ổn.
With frequent changes of cabinet, the country's political situation has been turbulent and unstable.
sìjì四季gèng更dié迭,dàzìrán大自然zhǎnshì展示chū出bùtóng不同de的měilì美丽miànmào面貌。
Bốn mùa luân phiên thay đổi, thiên nhiên thể hiện những diện mạo tươi đẹp khác nhau.
As the four seasons alternate, nature displays different beautiful facets.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây