更迭
—
Gợi nhớ
Từ "更迭" (gēng dié) mang nghĩa "Thay đổi lần lượt", kết hợp bởi 更 (gèng - cánh): "hơn" + 迭 (dié - điệt): "Thay phiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 更: Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更). • Chữ 迭: Trên chặng đường bước đi (辶), hễ người trước vừa tuột tay để mất nhịp (失) thì người sau lập tức tiếp nối thay phiên, luân phiên (迭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 更迭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thay đổi lần lượt
Ví dụ (3)
历史上的朝代更迭是不可避免的规律。
Sự thay thế triều đại trong lịch sử là một quy luật tất yếu không thể tránh khỏi.
The rise and fall of dynasties in history is an inevitable law.
随着内阁的频繁更迭,国家政局动荡不安。
Với sự thay đổi nội các thường xuyên, tình hình chính trị đất nước bất ổn.
With frequent changes of cabinet, the country's political situation has been turbulent and unstable.
四季更迭,大自然展示出不同的美丽面貌。
Bốn mùa luân phiên thay đổi, thiên nhiên thể hiện những diện mạo tươi đẹp khác nhau.
As the four seasons alternate, nature displays different beautiful facets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây