Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
孤苦
gū kǔ
cô đơn, cô độc khổ sở
Hán việt: cô khổ
—

Gợi nhớ

Từ "孤苦" (gū kǔ) mang nghĩa "cô đơn, cô độc khổ sở", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).

Thành phần cấu tạo

孤苦
gū kǔ
cô đơn, cô độc khổ sở
孤
gū • cô
Mồ côi
子
Bộ Tử
Con (bên trái)
瓜
Bộ Qua
Dưa / âm đọc (bên phải)
苦
kǔ • khổ
Đắng
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:cô đơn, cô độc khổ sở
Ví dụ (3)
zhànzhēng战争ràng让tā他biànde变得gūkǔwúyī孤苦无依。
Chiến tranh đã khiến anh ấy trở nên cô độc không nơi nương tựa.
The war left him lonely, miserable, and helpless.
zhè这wèi位gūkǔ孤苦de的lǎorén老人dédào得到le了shèqū社区de的guānhuái关怀。
Cụ già cô đơn khổ sở này đã nhận được sự quan tâm của cộng đồng.
This lonely and destitute elderly person received care from the community.
tā他cóngxiǎo从小guò过zhe着gūkǔ孤苦de的shēnghuó生活。
Từ nhỏ anh ấy đã trải qua một cuộc sống cô đơn khổ sở.
He lived a lonely and hard life since childhood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây