光秃秃
—
Gợi nhớ
Từ "光秃秃" (guāng tū tū) mang nghĩa "trọc lóc, trơ trụi, trần trụi", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 秃 (tū - thốc): "Hói" + 秃 (tū - thốc): "Hói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 秃: Trên đỉnh đầu của một người (儿) thưa thớt chẳng còn mấy sợi tóc như gốc lúa đã gặt trụi (禾), tạo nên cái đầu trọc, hói (秃). • Chữ 秃: Trên đỉnh đầu của một người (儿) thưa thớt chẳng còn mấy sợi tóc như gốc lúa đã gặt trụi (禾), tạo nên cái đầu trọc, hói (秃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 光秃秃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:trọc lóc, trơ trụi, trần trụi
Ví dụ (3)
秋天过去后,树枝变得光秃秃的。
Sau khi mùa thu trôi qua, các cành cây trở nên trơ trụi.
After autumn passed, the tree branches became bare.
这座荒山上光秃秃的,没有一点绿色。
Trên ngọn núi hoang này trọc lóc, không có một chút màu xanh nào.
This barren mountain is completely bare, without a trace of green.
这里的土地因为过度放牧而变得光秃秃。
Vùng đất ở đây trở nên trơ trụi do chăn thả gia súc quá mức.
The land here has become bare due to overgrazing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây