光鲜
—
Gợi nhớ
Từ "光鲜" (guāng xiān) mang nghĩa "bảnh bao, tươi tắn, rực rỡ, lộng lẫy", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 光鲜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bảnh bao, tươi tắn, rực rỡ, lộng lẫy
Ví dụ (3)
他总是穿戴得很光鲜地去参加宴会。
Anh ta luôn ăn mặc rất bảnh bao đẹp đẽ để đi dự tiệc.
He always dresses very smartly to attend banquets.
舞台上演员们光鲜亮丽,背后却付出了无数汗水。
Trên sân khấu các diễn viên lộng lẫy rực rỡ, nhưng phía sau họ đã đổ biết bao mồ hôi.
On stage, the actors look glamorous and radiant, yet behind the scenes they have shed countless drops of sweat.
不要只看外表光鲜,要注重内在品质。
Đừng chỉ nhìn vẻ bề ngoài tươi đẹp rực rỡ, phải chú trọng phẩm chất bên trong.
Don't just look at a glamorous exterior; pay attention to inner character.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây