Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
规劝
guī quàn
khuyên nhủ, khuyên răn, khuyên bảo
Hán việt: quy khuyến
—

Gợi nhớ

Từ "规劝" (guī quàn) mang nghĩa "khuyên nhủ, khuyên răn, khuyên bảo", kết hợp bởi 规 (guī - quy): "quy tắc" + 劝 (quàn - khuyến): "Khuyên bảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 劝: Kiên nhẫn vỗ tay khuyên nhủ (又) và dốc hết tâm sức (力) khích lệ bạn mình hướng thiện là khuyên bảo, thuyết phục (劝).

Thành phần cấu tạo

规劝
guī quàn
khuyên nhủ, khuyên răn, khuyên bảo
规
guī • quy
quy tắc
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
劝
quàn • khuyến
Khuyên bảo
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:khuyên nhủ, khuyên răn, khuyên bảo
Ví dụ (3)
zài在péngyou朋友de的jílì极力guīquàn规劝xià下,tā他zhōngyú终于jiè戒le了yān烟。
Dưới sự khuyên nhủ hết lời của bạn bè, cuối cùng anh ấy cũng đã cai thuốc.
At the earnest urging of his friends, he finally quit smoking.
lǎoshī老师nàixīn耐心guīquàn规劝nàxiē那些fàncuò犯错de的xuésheng学生。
Giáo viên kiên nhẫn khuyên nhủ những học sinh mắc lỗi.
The teacher patiently admonished and advised the students who had made mistakes.
wúlùn无论biérén别人zěnme怎么guīquàn规劝,tā他dōu都tīng听bú不jìnqù进去。
Cho dù người khác khuyên bảo thế nào, anh ta cũng không chịu nghe.
No matter how others tried to advise him, he refused to listen.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây