规劝
—
Gợi nhớ
Từ "规劝" (guī quàn) mang nghĩa "khuyên nhủ, khuyên răn, khuyên bảo", kết hợp bởi 规 (guī - quy): "quy tắc" + 劝 (quàn - khuyến): "Khuyên bảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 劝: Kiên nhẫn vỗ tay khuyên nhủ (又) và dốc hết tâm sức (力) khích lệ bạn mình hướng thiện là khuyên bảo, thuyết phục (劝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 规劝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khuyên nhủ, khuyên răn, khuyên bảo
Ví dụ (3)
在朋友的极力规劝下,他终于戒了烟。
Dưới sự khuyên nhủ hết lời của bạn bè, cuối cùng anh ấy cũng đã cai thuốc.
At the earnest urging of his friends, he finally quit smoking.
老师耐心规劝那些犯错的学生。
Giáo viên kiên nhẫn khuyên nhủ những học sinh mắc lỗi.
The teacher patiently admonished and advised the students who had made mistakes.
无论别人怎么规劝,他都听不进去。
Cho dù người khác khuyên bảo thế nào, anh ta cũng không chịu nghe.
No matter how others tried to advise him, he refused to listen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây