国界
—
Gợi nhớ
Từ "国界" (guó jiè) mang nghĩa "biên giới quốc gia", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 国界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:biên giới quốc gia
Ví dụ (3)
音乐和艺术是没有国界的。
Âm nhạc và nghệ thuật là không có biên giới.
Music and art know no national boundaries.
跨越国界需要持有有效的护照和签证。
Vượt qua biên giới quốc gia cần phải có hộ chiếu và thị thực hợp lệ.
Crossing national borders requires holding a valid passport and visa.
这条河流是两国之间的自然国界。
Con sông này là đường biên giới tự nhiên giữa hai nước.
This river is a natural boundary between the two countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây