国库
—
Gợi nhớ
Từ "国库" (guó kù) mang nghĩa "kho bạc nhà nước, quốc khố", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 国库
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kho bạc nhà nước, quốc khố
Ví dụ (3)
税收是充实国库的主要来源。
Thuế thu nhập là nguồn thu chính để làm đầy kho bạc nhà nước.
Tax revenue is the main source for replenishing the national treasury.
政府决定拨出一笔国库资金用于灾后重建。
Chính phủ quyết định trích một khoản kinh phí từ ngân khố quốc gia để tái thiết sau thiên tai.
The government decided to allocate a sum of funds from the national treasury for post-disaster reconstruction.
连年的战争导致这个国家的国库空虚。
Chiến tranh liên miên đã dẫn đến việc kho bạc của quốc gia này trống rỗng.
Years of continuous war left the country's national treasury depleted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây