和蔼可亲
—
Gợi nhớ
Từ "和蔼可亲" (hé ǎi kě qīn) mang nghĩa "hòa nhã dễ gần", kết hợp bởi 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và" + 蔼 (ǎi - ái): "hòa nhã" + 可 (kě - khả): "có thể" + 亲 (qīn / qìng - thân): "thân thiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和). • Chữ 蔼: Tựa như cỏ cây xanh mát (艹) đón khách đến thăm hỏi (谒) bằng nụ cười ấm áp, toát lên thái độ hòa nhã, hiền từ và dễ gần (蔼). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 亲: Đứng tựa bên gốc cây gỗ (木) dõi mắt trông theo người ruột thịt (立) bằng cả tấm lòng yêu thương chính là người thân, thân thiết (亲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 和蔼可亲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hòa nhã dễ gần
Ví dụ (3)
我们的邻居是一位和蔼可亲的老奶奶。
Hàng xóm của chúng tôi là một bà cụ hòa nhã dễ gần.
Our neighbor is a kindly and affable old lady.
班主任老师态度温和,和蔼可亲。
Giáo viên chủ nhiệm thái độ ôn hòa, rất dễ gần.
The homeroom teacher has a gentle demeanor and is very approachable.
他和蔼可亲的笑容让人感到非常温暖。
Nụ cười dễ mến của anh ấy khiến mọi người cảm thấy vô cùng ấm áp.
His warm and friendly smile makes people feel very comforted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây