何故
—
Gợi nhớ
Từ "何故" (hé gù) mang nghĩa "tại sao, vì sao, cớ sao", kết hợp bởi 何 (hé - hà): "cái gì" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 何故
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:tại sao, vì sao, cớ sao
Ví dụ (3)
你今天无故迟到,究竟是何故?
Hôm nay cậu đi muộn không lý do, rốt cuộc là vì cớ gì?
You were late today without an excuse; what on earth is the reason?
他平白无故生起气来,不知何故。
Anh ta tự dưng nổi giận, chẳng biết vì sao.
He got angry for no apparent reason, and no one knows why.
邻居家昨晚深夜传来哭声,不知何故。
Nhà hàng xóm đêm qua truyền ra tiếng khóc, không rõ vì lý do gì.
Crying came from the neighbor's house late last night for reasons unknown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây