互通
—
Gợi nhớ
Từ "互通" (hù tōng) mang nghĩa "Khả năng tương tác", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 互通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Khả năng tương tác
Ví dụ (3)
双方同意互通有无,加强经济合作。
Hai bên đồng ý trao đổi những thứ mình có để tăng cường hợp tác kinh tế.
Both sides agreed to supply each other's needs and strengthen economic cooperation.
现代科技实现了不同设备之间的数据互通。
Công nghệ hiện đại đã thực hiện việc liên thông dữ liệu giữa các thiết bị khác nhau.
Modern technology has enabled data interoperability between different devices.
我们需要保持经常性的信息互通,避免误会。
Chúng ta cần duy trì trao đổi thông tin thường xuyên để tránh hiểu lầm.
We need to maintain regular information sharing to avoid misunderstandings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây