悔改
—
Gợi nhớ
Từ "悔改" (huǐ gǎi) mang nghĩa "sự ăn năn", kết hợp bởi 悔 (huǐ - hối): "hối hận" + 改 (gǎi - cải): "Thay đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悔: Mỗi ngày (每) trong trái tim (忄) đều day dứt về lỗi lầm đã qua chính là nỗi niềm hối hận, ân hận (悔). • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悔改
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự ăn năn
Ví dụ (3)
只要你真心悔改,大家仍然会给你机会。
Chỉ cần bạn thật lòng hối cải, mọi người vẫn sẽ cho bạn cơ hội.
As long as you sincerely repent and mend your ways, everyone will still give you a chance.
那个犯人在狱中表现良好,确实有了悔改的表现。
Tên tội phạm đó biểu hiện tốt trong tù, quả thực đã có những biểu hiện ăn năn hối cải.
That prisoner behaved well in prison and indeed showed signs of repentance.
面对法官的质问,他毫无悔改之意。
Trước sự chất vấn của thẩm phán, anh ta không hề có chút ý muốn hối cải nào.
Faced with the judge's questioning, he showed no intention of repenting whatsoever.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây