兼备
—
Gợi nhớ
Từ "兼备" (jiān bèi) mang nghĩa "Có cả hai, vẹn toàn cả hai, kiêm bị", kết hợp bởi 兼 (jiān - kiêm): "Kiêm" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兼: Một bàn tay (彐) khéo léo nắm giữ cùng lúc hai bông lúa (禾) không hề rơi rớt, thể hiện sự gộp chung, kiêm nhiệm đồng thời (兼). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 兼备
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Có cả hai, vẹn toàn cả hai, kiêm bị
Ví dụ (3)
这名年轻演员可谓是德艺兼备。
Người diễn viên trẻ tuổi này có thể nói là tài đức vẹn toàn.
This young actor can truly be said to possess both moral integrity and artistic excellence.
这一款新手机兼备了时尚的外观与强大的性能。
Mẫu điện thoại mới này sở hữu cả vẻ ngoài thời thượng lẫn tính năng mạnh mẽ.
This new phone combines a stylish appearance with powerful performance.
优秀的领导者应当智勇兼备。
Một nhà lãnh đạo xuất sắc nên có cả trí và dũng.
An outstanding leader should possess both wisdom and courage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây