Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
交融
jiāo róng
hòa quyện, giao thoa
Hán việt: giao dung
—

Gợi nhớ

Từ "交融" (jiāo róng) mang nghĩa "hòa quyện, giao thoa", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 融 (róng - dung): "Tan chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融).

Thành phần cấu tạo

交融
jiāo róng
hòa quyện, giao thoa
交
jiāo • giao
giao
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
父
Phụ
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
融
róng • dung
Tan chảy
鬲
Cách
Nồi (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:hòa quyện, giao thoa
Ví dụ (3)
zhèlǐ这里de的wénhuà文化chéngxiàn呈现chū出zhōngxī中西jiāoróng交融de的dútè独特mèilì魅力。
Văn hóa ở đây thể hiện nét quyến rũ độc đáo của sự giao thoa hòa quyện giữa Trung Hoa và phương Tây.
The culture here displays a unique charm of Chinese and Western fusion.
gēshēng歌声yǔ与qínshēng琴声wánměi完美jiāoróng交融,tīngzhòng听众men们tīng听de得rúchīrúzuì如痴如醉。
Tiếng hát và tiếng đàn hòa quyện hoàn hảo, thính giả nghe đến say đắm lòng người.
The singing and the sound of the instrument blended perfectly, leaving the audience enchanted.
qínggǎn情感yǔ与lǐzhì理智zài在yìshù艺术chuàngzuò创作zhōng中xiānghù相互jiāoróng交融。
Tình cảm và lý trí hòa quyện vào nhau trong sáng tạo nghệ thuật.
Emotion and reason intermingle with each other in artistic creation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây