街友
—
Gợi nhớ
Từ "街友" (jiē yǒu) mang nghĩa "người bạn đường phố", kết hợp bởi 街 (jiē - nhai): "Đường phố" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 街友
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người bạn đường phố
Ví dụ (3)
寒流来袭时,社会福利机构为街友们提供热食和睡袋。
Khi đợt không khí lạnh tràn về, các cơ quan phúc lợi xã hội đã cung cấp thức ăn nóng và túi ngủ cho những người vô gia cư.
When the cold wave hit, social welfare organizations provided hot meals and sleeping bags for the homeless.
志工们每个周末都会去给街友分发生活物资。
Các tình nguyện viên mỗi cuối tuần đều đi phát nhu yếu phẩm sinh hoạt cho người vô gia cư.
Volunteers go out every weekend to distribute daily necessities to the homeless.
帮助街友重建生活需要社会各界的共同努力。
Giúp đỡ người vô gia cư xây dựng lại cuộc sống đòi hỏi sự nỗ lực chung của toàn xã hội.
Helping the homeless rebuild their lives requires the joint efforts of all sectors of society.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây