金刚
—
Gợi nhớ
Từ "金刚" (jīn gāng) mang nghĩa "Kim Cương (hộ pháp Phật giáo); kim cương; người có sức mạnh phi thường", kết hợp bởi 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 刚 (gāng - cương): "vừa mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 刚: Thanh đao sắc bén (刂) vừa mới rèn xong trên sườn núi đá cứng (冈) còn nóng hổi, biểu thị sự cứng rắn hoặc vừa mới xảy ra (刚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 金刚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kim Cương (hộ pháp Phật giáo); kim cương; người có sức mạnh phi thường
Ví dụ (3)
寺庙门口矗立着两尊高大的金刚神像。
Trước cổng chùa có dựng hai bức tượng thần Kim Cương hộ pháp cao lớn.
Two tall statues of Vajra guardian deities stand towering at the entrance of the temple.
经过风雨磨炼,他的意志坚如金刚。
Trải qua rèn luyện trong phong ba bão táp, ý chí của anh ấy cứng rắn như kim cương.
Tempered by wind and rain, his willpower is as hard as diamond.
电影《金刚》中的大猩猩给观众留下了深刻印象。
Con đười ươi khổng lồ trong bộ phim "King Kong" đã để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
The gorilla in the movie "King Kong" left a deep impression on the audience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây