斤斤计较
—
Gợi nhớ
Từ "斤斤计较" (jīn jīn jì jiào) mang nghĩa "Cần thận về mọi thứ", kết hợp bởi 斤 (jīn - cân): "cân (đơn vị đo lường" + 斤 (jīn - cân): "cân (đơn vị đo lường" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 较 (jiào - giảo): "So sánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斤: Hình dáng chiếc rìu cổ đại dùng để đốn củi và ước lượng sức nặng của bó gỗ, về sau trở thành đơn vị đo khối lượng là một cân (斤). • Chữ 斤: Hình dáng chiếc rìu cổ đại dùng để đốn củi và ước lượng sức nặng của bó gỗ, về sau trở thành đơn vị đo khối lượng là một cân (斤). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 较: Đặt hai cỗ xe (车) giao nhau (交) trên cùng một chặng đường để đọ sức nhanh chậm và so sánh hơn thua (较).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斤斤计较
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Cần thận về mọi thứ
Ví dụ (3)
做人要大度,不要在小事上斤斤计较。
Làm người cần rộng lượng, đừng so đo tính toán đối với những chuyện nhỏ nhặt.
One should be generous and not fuss over trivial matters.
他买东西总是斤斤计较那几分钱。
Anh ta mua đồ lúc nào cũng chi li tính toán từng cắc lẻ.
He always haggles over every penny when buying things.
过于斤斤计较的人往往很难交到真心朋友。
Người quá so đo tính toán thường rất khó kết giao được bạn bè chân thành.
People who are overly calculating over petty details often find it hard to make true friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây