Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
绝症
jué zhèng
bệnh nan y, bệnh hiểm nghèo
Hán việt: tuyệt chứng
—

Gợi nhớ

Từ "绝症" (jué zhèng) mang nghĩa "bệnh nan y, bệnh hiểm nghèo", kết hợp bởi 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症).

Thành phần cấu tạo

绝症
jué zhèng
bệnh nan y, bệnh hiểm nghèo
绝
jué • tuyệt
cắt đứt
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
色
Sắc
Màu / âm đọc (bên phải)
症
zhèng / zhēng • chứng
triệu chứng
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
正
Chính
Ngay ngắn / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bệnh nan y, bệnh hiểm nghèo
Ví dụ (3)
yīshēng医生quèzhěn确诊tā他huànshàng患上le了yì一zhǒng种hǎnjiàn罕见de的juézhèng绝症。
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc phải một căn bệnh nan y hiếm gặp.
The doctor diagnosed him with a rare terminal illness.
jǐnguǎn尽管déliǎo得了juézhèng绝症,tā他yīrán依然bǎochí保持lèguān乐观de的tàidù态度。
Dù mắc bệnh hiểm nghèo, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
Despite suffering from a terminal illness, he still maintains an optimistic attitude.
kēxuéjiā科学家men们zhèng正zhìlìyú致力于yánfā研发gōngkè攻克zhè这zhǒng种juézhèng绝症de的yàowù药物。
Các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu và phát triển loại thuốc để khắc phục căn bệnh nan y này.
Scientists are dedicated to developing drugs to conquer this incurable disease.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây