俊美
—
Gợi nhớ
Từ "俊美" (jùn měi) mang nghĩa "tuấn tú, đẹp đẽ, thanh tú", kết hợp bởi 俊 (jùn - tuấn): "Đẹp trai" + 美 (měi - mỹ): "đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俊: Một người (亻) có phong thái bước đi đĩnh đạc và tài năng vượt trội (夋) giữa đám đông được khen là bậc tuấn kiệt, khôi ngô tuấn tú (俊). • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 俊美
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tuấn tú, đẹp đẽ, thanh tú
Ví dụ (3)
他长相俊美,深得女孩子的欢心。
Anh ấy có ngoại hình tuấn tú, rất được lòng các cô gái.
He is handsome and very popular with girls.
舞台上的小生扮相俊美,嗓音嘹亮。
Vai tiểu sinh trên sân khấu có tạo hình đẹp đẽ, giọng hát vang dội.
The young male lead on stage has a handsome appearance in costume and a resonant voice.
这位年轻画家的面庞俊美而充满朝气。
Khuôn mặt của họa sĩ trẻ này tuấn tú và ngập tràn sức sống thanh xuân.
This young painter's face is handsome and full of vitality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây