苛求
—
Gợi nhớ
Từ "苛求" (kē qiú) mang nghĩa "đòi hỏi khắt khe", kết hợp bởi 苛 (kē - ha): "khắc nghiệt" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苛: Đến cả ngọn cỏ nhỏ (艹) cũng khó lòng được chấp thuận (可) dưới những quy định quá mức khắc nghiệt, khắt khe (苛). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苛求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đòi hỏi khắt khe
Ví dụ (3)
我们不能苛求每个人都是完美的。
Chúng ta không thể đòi hỏi khắt khe mọi người đều hoàn hảo.
We cannot make the harsh demand that everyone be perfect.
老师对学生的要求很严格,但从不苛求。
Thầy giáo đối với học sinh yêu cầu rất nghiêm khắc, nhưng không bao giờ đòi hỏi khắt khe.
The teacher has strict requirements for the students, but is never overly demanding.
他总是对自己苛求,这也让他承受了很大的压力。
Anh ấy luôn đòi hỏi khắt khe với bản thân, điều này cũng khiến anh ấy phải chịu áp lực rất lớn.
He is always overly demanding of himself, which also puts him under great pressure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây