Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
脍炙人口
kuài zhì rén kǒu
Phổ biến
Hán việt: khoái chích nhân khẩu
—

Gợi nhớ

Từ "脍炙人口" (kuài zhì rén kǒu) mang nghĩa "Phổ biến", kết hợp bởi 脍 (kuài - khoái): "thịt thái nhỏ" + 炙 (zhì - chích): "nướng thịt" + 人 (rén - nhân): "người" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脍: Những lát thịt cá tươi ngon (月) thái thật mỏng hội tụ (会) trọn vẹn hương vị tinh túy tạo nên món thịt thái nhỏ, gỏi cá (脍). • Chữ 炙: Đặt miếng thịt tươi ngon (月) quay đều trên ngọn lửa hồng rực cháy (火) cho dậy mùi thơm lừng, đó là hành động nướng thịt, quay chín (炙). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.

Thành phần cấu tạo

脍炙人口
kuài zhì rén kǒu
Phổ biến
脍
kuài • khoái
thịt thái nhỏ
月
Bộ Nhục
Thịt cá tươi ngon
会
Chữ Hội
Hội tụ, hòa quyện
炙
zhì • chích
nướng thịt
月
Bộ Nhục
Thịt cá tươi ngon
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa hồng rực cháy
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Phổ biến
Ví dụ (3)
lǐ bái李白de的xǔduō许多shīgē诗歌dōu都shì是kuàizhìrénkǒu脍炙人口de的jiāzuò佳作。
Nhiều bài thơ của Lý Bạch đều là những tác phẩm xuất sắc được nhiều người truyền tụng.
Many of Li Bai's poems are widely praised masterpieces on everyone's lips.
zhè这shǒu首jīngdiǎn经典lǎogē老歌kuàizhìrénkǒu脍炙人口,rénrén人人dōu都huì会chàng唱。
Bài hát cũ kinh điển này được phổ biến rộng rãi, ai ai cũng biết hát.
This classic old song is universally popular, and everyone knows how to sing it.
lǔ xùn鲁迅de的wénxué文学zuòpǐn作品shēnshòu深受dúzhě读者xǐ'ài喜爱,kuàizhìrénkǒu脍炙人口。
Tác phẩm văn học của Lỗ Tấn được độc giả vô cùng yêu thích và truyền tụng rộng rãi.
Lu Xun's literary works are deeply loved by readers and widely acclaimed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây