Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
来势汹汹
lái shì xiōng xiōng
Đe dọa
Hán việt: lai thế hung hung
—

Gợi nhớ

Từ "来势汹汹" (lái shì xiōng xiōng) mang nghĩa "Đe dọa", kết hợp bởi 来 (lái - lai): "đến" + 势 (shì - thế): "quyền lực" + 汹 (xiōng - hung): "cuồn cuộn" + 汹 (xiōng - hung): "cuồn cuộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势). • Chữ 汹: Dòng nước lũ (氵) đổ về nơi hố sâu hiểm ác (凶) tạo nên những đợt sóng trào dâng cuồn cuộn, dữ dội (汹). • Chữ 汹: Dòng nước lũ (氵) đổ về nơi hố sâu hiểm ác (凶) tạo nên những đợt sóng trào dâng cuồn cuộn, dữ dội (汹).

Thành phần cấu tạo

来势汹汹
lái shì xiōng xiōng
Đe dọa
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất
势
shì • thế
quyền lực
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, nắm giữ
力
Bộ Lực
Sức mạnh, quyền lực
汹
xiōng • hung
cuồn cuộn
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
凶
Hung
Hung / âm đọc (bên phải)
汹
xiōng • hung
cuồn cuộn
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
凶
Hung
Hung / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Đe dọa
Ví dụ (3)
zhè这chǎng场táifēng台风láishìxiōngxiōng来势汹汹,shìmín市民men们dōu都zuòhǎo做好le了fángfàn防范zhǔnbèi准备。
Cơn bão này hung hãn kéo đến, người dân thành phố đều đã chuẩn bị sẵn sàng phòng tránh.
As the typhoon approached with great ferocity, residents all made preparations to guard against it.
miànduì面对láishìxiōngxiōng来势汹汹de的duìshǒu对手,tā他méiyǒu没有sīháo丝毫tuìsuō退缩。
Đối mặt với đối thủ hung hãn, anh ấy không hề lùi bước một chút nào.
Faced with an aggressive opponent, he did not flinch in the slightest.
zhè这zhǒng种xīnxíng新型bìngdú病毒láishìxiōngxiōng来势汹汹,xùnsù迅速zài在quánqiú全球mànyán蔓延。
Loại virus mới này tấn công rất dồn dập, nhanh chóng lan rộng trên toàn cầu.
This new virus struck fiercely and spread rapidly across the globe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây