老派
—
Gợi nhớ
Từ "老派" (lǎo pài) mang nghĩa "cổ điển, theo lối cũ, phong cách xưa", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 派 (pài - phái): "cử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老派
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cổ điển, theo lối cũ, phong cách xưa
Ví dụ (3)
爷爷的穿衣风格非常老派,但看起来很有绅士风度。
Phong cách ăn mặc của ông nội rất cổ điển, nhưng trông vô cùng lịch lãm phong nhã.
Grandpa's style of dress is very old-fashioned, yet he looks very gentlemanly.
尽管现在的沟通方式很多,他依然坚持写信这种老派的做法。
Mặc dù các phương thức liên lạc hiện nay rất nhiều, anh ấy vẫn kiên trì viết thư, một cách làm cổ điển.
Although there are many ways to communicate nowadays, he still sticks to the old-fashioned practice of writing letters.
他的经营理念有些老派,不太适应现代市场的变化。
Triết lý kinh doanh của ông ấy hơi cổ hủ, không mấy thích ứng với sự thay đổi của thị trường hiện đại.
His business philosophy is somewhat old-school and not well adapted to changes in the modern market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây