利他
—
Gợi nhớ
Từ "利他" (lì tā) mang nghĩa "vị tha", kết hợp bởi 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 他 (tā - tha): "anh ấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 他: Một người đàn ông (亻) khác (也) không phải tôi cũng không phải bạn, đang đứng ở đằng kia chính là anh ấy, ông ấy (他).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 利他
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vị tha
Ví dụ (3)
这种舍己为人的利他行为赢得了全社会的高度赞誉。
Hành vi vị tha quên mình vì người khác như vậy đã nhận được sự tán dương cao độ của toàn xã hội.
This altruistic behavior of sacrificing oneself for others won high praise from all of society.
心理学家研究发现,利他精神是人类社会的基石之一。
Các nhà tâm lý học nghiên cứu và phát hiện ra rằng, tinh thần vị tha là một trong những nền tảng của xã hội loài người.
Psychologists have found through research that altruism is one of the cornerstones of human society.
志愿者们怀着利他之心,积极参与社区的各项公益活动。
Những tình nguyện viên mang trong mình tấm lòng vị tha, tích cực tham gia vào các hoạt động công ích của cộng đồng.
With an altruistic heart, the volunteers actively participated in various public welfare activities in the community.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây