疗伤
—
Gợi nhớ
Từ "疗伤" (liáo shāng) mang nghĩa "điều trị vết thương, chữa lành vết thương", kết hợp bởi 疗 (liáo - liệu): "Điều trị" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疗伤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:điều trị vết thương, chữa lành vết thương
Ví dụ (3)
受伤的士兵被送到后方医院安心疗伤。
Các binh sĩ bị thương được đưa đến bệnh viện tuyến sau để yên tâm chữa trị vết thương.
The wounded soldiers were sent to a rear hospital to recuperate from their injuries in peace.
她选择独自去海边旅游,以此来为失恋疗伤。
Cô ấy chọn đi du lịch biển một mình như một cách để chữa lành vết thương thất tình.
She chose to travel to the seaside alone as a way to heal from her broken heart.
温暖的亲情是治愈心灵痛苦、静静疗伤的最佳良药。
Tình thân ấm áp là liều thuốc tốt nhất để chữa trị nỗi đau tâm hồn và lặng lẽ chữa lành vết thương.
Warm family affection is the best medicine for curing emotional pain and quietly healing one's wounds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây