烈日
—
Gợi nhớ
Từ "烈日" (liè rì) mang nghĩa "nắng gắt, mặt trời thiêu đốt", kết hợp bởi 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烈日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nắng gắt, mặt trời thiêu đốt
Ví dụ (3)
环卫工人们在烈日下辛勤扫地,汗水湿透了衣衫。
Các công nhân vệ sinh môi trường quét đường chăm chỉ dưới nắng gắt, mồ hôi ướt đẫm cả áo.
The sanitation workers swept the streets diligently under the scorching sun, their clothes soaked with sweat.
为了防范烈日的灼伤,出门前一定要做好防晒工作。
Để phòng ngừa làn da bị cháy nắng dưới mặt trời thiêu đốt, trước khi ra ngoài nhất định phải chống nắng kỹ càng.
To prevent sunburn from the blazing sun, be sure to apply sun protection before going out.
正值中午,烈日当空,柏油路面被晒得微微发软。
Đúng lúc giữa trưa, nắng gắt trên đỉnh đầu, mặt đường nhựa bị phơi nắng đến mức hơi mềm ra.
Right at noon, with the scorching sun overhead, the asphalt road was baked until it turned slightly soft.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây